일률적 + noun · 일률적으로 + 적용하다/정하다
đồng loạt, nhất loạt, không ngoại lệ
Ví dụ
모든 학생에게 일률적으로 같은 규칙을 적용할 수는 없어요.
Không thể áp dụng nhất loạt cùng một quy tắc cho mọi học sinh.
Thành phần từ
일 một+률 luật+적 tính
Nghĩa đen là "theo một luật" — cùng tiêu chuẩn cho tất cả. Hán Việt: nhất luật — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [일률쩌그로], với âm ㄹ kép: illyul.
Từ liên quan