일제히 + 일어나다/박수를 치다/시작하다
đồng loạt, cùng lúc, nhất tề
Ví dụ
공연이 끝나자 관객들이 일제히 박수를 쳤어요.
Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đồng loạt vỗ tay.
Thành phần từ
일 một+제 đều
Nghĩa đen là "đều như một" — tất cả cùng một lúc. Hán Việt: nhất tề — giống tiếng Việt.
Từ liên quan