Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

일제히

iljehi [일쩨히]

일제히 + 일어나다/박수를 치다/시작하다

đồng loạt, cùng lúc, nhất tề

Ví dụ

공연이 끝나자 관객들이 일제히 박수를 쳤어요.

Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đồng loạt vỗ tay.

Thành phần từ

일 một제 đều

Nghĩa đen là "đều như một" — tất cả cùng một lúc. Hán Việt: nhất tề — giống tiếng Việt.