전적으로 + 동의하다/책임지다/믿다
hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ
이번 사고는 전적으로 제 책임이라고 생각합니다.
Tôi nghĩ vụ tai nạn lần này hoàn toàn là trách nhiệm của tôi.
Thành phần từ
전 toàn bộ+적 tính
Nghĩa đen là "một cách trọn vẹn". Hán Việt: toàn đích.
Bạn nên biết
Phát âm là [전쩌그로]; hay gặp trong 전적으로 동의합니다 "Tôi hoàn toàn đồng ý".
Từ liên quan