Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

전적으로

jeonjeogeuro [전저그로]

전적으로 + 동의하다/책임지다/믿다

hoàn toàn, toàn bộ

Ví dụ

이번 사고는 전적으로 제 책임이라고 생각합니다.

Tôi nghĩ vụ tai nạn lần này hoàn toàn là trách nhiệm của tôi.

Thành phần từ

전 toàn bộ적 tính

Nghĩa đen là "một cách trọn vẹn". Hán Việt: toàn đích.

Bạn nên biết

Phát âm là [전쩌그로]; hay gặp trong 전적으로 동의합니다 "Tôi hoàn toàn đồng ý".