Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

퍽

peok

퍽 + adjective (a bit old-fashioned) · everyday: 꽤, 아주

rất, khá

Ví dụ

오랜만에 만난 친구가 퍽 반가웠어요.

Gặp lại người bạn lâu ngày tôi rất vui.

Thành phần từ

Từ đồng âm: 퍽 còn mô phỏng tiếng "bịch", như 퍽 쓰러지다 "ngã bịch xuống".