퍽 + adjective (a bit old-fashioned) · everyday: 꽤, 아주
rất, khá
Ví dụ
오랜만에 만난 친구가 퍽 반가웠어요.
Gặp lại người bạn lâu ngày tôi rất vui.
Thành phần từ
Từ đồng âm: 퍽 còn mô phỏng tiếng "bịch", như 퍽 쓰러지다 "ngã bịch xuống".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn