점진적 + noun · 점진적으로 + verb
dần dần, từ từ, từng bước
Ví dụ
정부는 세금을 점진적으로 올릴 계획입니다.
Chính phủ có kế hoạch tăng thuế dần dần.
Thành phần từ
점 dần dần+진 tiến+적 tính
Nghĩa đen là "tiến dần"; -적으로 = "một cách": 상대적으로, 궁극적으로. Hán Việt: tiệm tiến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan