Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

점진적으로

jeomjinjeogeuro [점진저그로]

점진적 + noun · 점진적으로 + verb

dần dần, từ từ, từng bước

Ví dụ

정부는 세금을 점진적으로 올릴 계획입니다.

Chính phủ có kế hoạch tăng thuế dần dần.

Thành phần từ

점 dần dần진 tiến적 tính

Nghĩa đen là "tiến dần"; -적으로 = "một cách": 상대적으로, 궁극적으로. Hán Việt: tiệm tiến — giống tiếng Việt.