한층 (더) + comparative adjective/verb
hơn hẳn, càng thêm, nâng lên một bậc
Ví dụ
비가 온 뒤 공기가 한층 맑아졌어요.
Sau cơn mưa, không khí trở nên trong lành hơn hẳn.
Thành phần từ
층 tầng, lớp
Nghĩa đen là "(cao hơn) một tầng" — lên hẳn một cấp. Hán Việt: tầng.
Từ liên quan