Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

한층

hancheung

한층 (더) + comparative adjective/verb

hơn hẳn, càng thêm, nâng lên một bậc

Ví dụ

비가 온 뒤 공기가 한층 맑아졌어요.

Sau cơn mưa, không khí trở nên trong lành hơn hẳn.

Thành phần từ

층 tầng, lớp

Nghĩa đen là "(cao hơn) một tầng" — lên hẳn một cấp. Hán Việt: tầng.