Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

소식

sosik

소식이 · 소식을

tin tức, tin (của ai đó)

Ví dụ

어제 친구가 결혼한다는 소식을 들었어요.

Hôm qua mình nghe tin bạn mình sắp kết hôn.

Thành phần từ

소 tiêu, vơi식 sinh sôi

Nghĩa đen là "vơi và đầy" — tin tức về tình hình diễn biến. Hán Việt: tiêu tức (tiếng Việt cổ cũng có "tiêu tức" nghĩa là tin tức).

Bạn nên biết

소식 là tin riêng hoặc tin từ ai đó; 뉴스 là tin trên báo đài.