소식이 · 소식을
tin tức, tin (của ai đó)
Ví dụ
어제 친구가 결혼한다는 소식을 들었어요.
Hôm qua mình nghe tin bạn mình sắp kết hôn.
Thành phần từ
소 tiêu, vơi+식 sinh sôi
Nghĩa đen là "vơi và đầy" — tin tức về tình hình diễn biến. Hán Việt: tiêu tức (tiếng Việt cổ cũng có "tiêu tức" nghĩa là tin tức).
Bạn nên biết
소식 là tin riêng hoặc tin từ ai đó; 뉴스 là tin trên báo đài.
Từ liên quan