Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

선

seon

선이 · 선을

đường, đường kẻ

Ví dụ

종이에 선을 똑바로 그어 보세요.

Bạn thử kẻ một đường thẳng lên giấy xem.

Thành phần từ

선 đường, tuyến

Đồng âm: 선 còn có nghĩa "điều thiện" và buổi xem mắt (선을 보다). Hán Việt: tuyến (như trong "tuyến đường").

Bạn nên biết

선을 넘다 "vượt quá vạch" nghĩa là quá đáng, vượt giới hạn.