손수건이 · 손수건을
khăn tay, khăn mùi soa
Ví dụ
땀이 나서 손수건으로 얼굴을 닦았어요.
Mình đổ mồ hôi nên lấy khăn tay lau mặt.
Thành phần từ
수 tay+건 khăn
손 "tay" (thuần Hàn) + 수건 "khăn" — chữ "tay" xuất hiện hai lần. Hán Việt của 수건: thủ cân.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
손수건이 · 손수건을
khăn tay, khăn mùi soa
Ví dụ
땀이 나서 손수건으로 얼굴을 닦았어요.
Mình đổ mồ hôi nên lấy khăn tay lau mặt.
Thành phần từ
손 "tay" (thuần Hàn) + 수건 "khăn" — chữ "tay" xuất hiện hai lần. Hán Việt của 수건: thủ cân.
Từ liên quan