Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

손수건

sonsugeon [손쑤건]

손수건이 · 손수건을

khăn tay, khăn mùi soa

Ví dụ

땀이 나서 손수건으로 얼굴을 닦았어요.

Mình đổ mồ hôi nên lấy khăn tay lau mặt.

Thành phần từ

수 tay건 khăn

손 "tay" (thuần Hàn) + 수건 "khăn" — chữ "tay" xuất hiện hai lần. Hán Việt của 수건: thủ cân.