Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

상태

sangtae

상태가 · 상태를

tình trạng, trạng thái

Ví dụ

오늘은 몸 상태가 별로 안 좋아요.

Hôm nay cơ thể mình không được khỏe lắm.

Thành phần từ

상 tình trạng태 hình thái

Nghĩa đen là "tình trạng và hình thái". Hán Việt: trạng thái — giống tiếng Việt.