상태가 · 상태를
tình trạng, trạng thái
Ví dụ
오늘은 몸 상태가 별로 안 좋아요.
Hôm nay cơ thể mình không được khỏe lắm.
Thành phần từ
상 tình trạng+태 hình thái
Nghĩa đen là "tình trạng và hình thái". Hán Việt: trạng thái — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상태가 · 상태를
tình trạng, trạng thái
Ví dụ
오늘은 몸 상태가 별로 안 좋아요.
Hôm nay cơ thể mình không được khỏe lắm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tình trạng và hình thái". Hán Việt: trạng thái — giống tiếng Việt.
Từ liên quan