세상이 · 세상을
thế gian, thế giới; cuộc đời, xã hội
Ví dụ
세상에서 우리 엄마가 제일 좋아요.
Trên đời này mình thương mẹ nhất.
Thành phần từ
세 đời, thế gian+상 trên
Nghĩa đen là "trên thế gian" — thế giới chúng ta sống. Hán Việt: thế thượng (tiếng Việt nói "thế gian", "trên đời").
Từ liên quan