Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자취방

jachwibang

자취방이 · 자취방을

phòng trọ ở một mình, phòng tự lập

Ví dụ

제 자취방은 좁지만 학교에서 가까워서 좋아요.

Phòng trọ của mình nhỏ nhưng gần trường nên mình thích.

Thành phần từ

자 tự취 nấu방 phòng

자취 "sống tự lập" (nghĩa đen "tự nấu ăn", Hán Việt: tự xuy) + 방 "phòng".

Bạn nên biết

Phát âm là [자취빵]. Thường là căn 원룸 nhỏ thuê theo 월세; 자취방 구하기 "tìm phòng trọ" là việc quen thuộc với sinh viên.