Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

룸메이트

rummeiteu

룸메이트가 · 룸메이트를

bạn cùng phòng

Ví dụ

기숙사 룸메이트와 같이 저녁을 만들어 먹었어요.

Mình nấu bữa tối ăn cùng bạn cùng phòng ký túc xá.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "roommate"; thường rút gọn thành 룸메.