성적이 · 성적을
thành tích học tập, điểm số; kết quả
Ví dụ
이번 학기에는 성적이 많이 올랐어요.
Học kỳ này điểm của mình tăng lên nhiều lắm.
Thành phần từ
성 thành, đạt được+적 thành quả
Nghĩa đen là "kết quả đạt được". Hán Việt: thành tích — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Điểm 오르다 (tăng) hoặc 떨어지다 (giảm); 성적이 좋다/나쁘다 là điểm tốt hay kém.
Từ liên quan