Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

성적

seongjeok

성적이 · 성적을

thành tích học tập, điểm số; kết quả

Ví dụ

이번 학기에는 성적이 많이 올랐어요.

Học kỳ này điểm của mình tăng lên nhiều lắm.

Thành phần từ

성 thành, đạt được적 thành quả

Nghĩa đen là "kết quả đạt được". Hán Việt: thành tích — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Điểm 오르다 (tăng) hoặc 떨어지다 (giảm); 성적이 좋다/나쁘다 là điểm tốt hay kém.