성적표가 · 성적표를
bảng điểm, phiếu báo điểm
Ví dụ
성적표를 받고 부모님께 보여 드렸어요.
Tôi nhận bảng điểm rồi đưa cho bố mẹ xem.
Thành phần từ
성 thành+적 kết quả+표 bảng
Nghĩa đen là "bảng thành tích" (Hán Việt: thành tích biểu — "thành tích" giống tiếng Việt).
Từ liên quan