Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

성적표

seongjeokpyo

성적표가 · 성적표를

bảng điểm, phiếu báo điểm

Ví dụ

성적표를 받고 부모님께 보여 드렸어요.

Tôi nhận bảng điểm rồi đưa cho bố mẹ xem.

Thành phần từ

성 thành적 kết quả표 bảng

Nghĩa đen là "bảng thành tích" (Hán Việt: thành tích biểu — "thành tích" giống tiếng Việt).