Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

결석하다

gyeolseokada [결써카다]

결석해요 · 결석했어요 · 결석할 거예요 · 결석하세요

vắng mặt, nghỉ học

Ví dụ

감기에 걸려서 어제 학교에 결석했어요.

Hôm qua tôi bị cảm nên nghỉ học.

Thành phần từ

결 thiếu석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "ghế trống". Hán Việt: khuyết tịch (khuyết như "khuyết điểm", tịch = chỗ ngồi).

Bạn nên biết

Phát âm là [결써카다]; trái nghĩa là 출석하다 "có mặt".