합격이 · 합격을
sự thi đỗ, trúng tuyển
Ví dụ
합격 소식을 듣고 가족들이 정말 기뻐했어요.
Nghe tin mình thi đỗ, cả nhà vui lắm.
Thành phần từ
합 hợp+격 chuẩn mực
Nghĩa đen là "hợp chuẩn". Hán Việt: hợp cách (tiếng Việt nói "đỗ, trúng tuyển").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
합격이 · 합격을
sự thi đỗ, trúng tuyển
Ví dụ
합격 소식을 듣고 가족들이 정말 기뻐했어요.
Nghe tin mình thi đỗ, cả nhà vui lắm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hợp chuẩn". Hán Việt: hợp cách (tiếng Việt nói "đỗ, trúng tuyển").
Từ liên quan