Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

합격

hapgyeok [합껵]

합격이 · 합격을

sự thi đỗ, trúng tuyển

Ví dụ

합격 소식을 듣고 가족들이 정말 기뻐했어요.

Nghe tin mình thi đỗ, cả nhà vui lắm.

Thành phần từ

합 hợp격 chuẩn mực

Nghĩa đen là "hợp chuẩn". Hán Việt: hợp cách (tiếng Việt nói "đỗ, trúng tuyển").