기말고사가 · 기말고사를
thi cuối kỳ
Ví dụ
기말고사가 끝나면 바로 방학이에요.
Thi cuối kỳ xong là được nghỉ luôn.
Thành phần từ
기 kỳ+말 cuối+고 khảo+사 tra xét
Nghĩa đen là "kỳ khảo tra cuối học kỳ". Hán Việt: kỳ mạt khảo tra (mạt = cuối, như "mạt vận").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기말고사가 · 기말고사를
thi cuối kỳ
Ví dụ
기말고사가 끝나면 바로 방학이에요.
Thi cuối kỳ xong là được nghỉ luôn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kỳ khảo tra cuối học kỳ". Hán Việt: kỳ mạt khảo tra (mạt = cuối, như "mạt vận").
Từ liên quan