Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

붙다

butda [붇따]

붙어요 · 붙었어요 · 붙을 거예요 · 붙으세요

dính, bám; thi đỗ

Ví dụ

이번에는 꼭 시험에 붙고 싶어요.

Lần này mình nhất định muốn thi đỗ.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "dính"; thi đỗ nghĩa là tên bạn dính lên danh sách.

Bạn nên biết

Phát âm là [붇따]; 붙다 là cách nói thân mật của 합격하다.