미숙해요 · 미숙했어요 · 미숙한 (+noun)
chưa thạo, non tay; non nớt, chưa trưởng thành
Ví dụ
아직 운전이 미숙해서 조심하고 있어요.
Mình lái xe vẫn còn non tay nên đang cẩn thận.
Thành phần từ
미 chưa+숙 chín, thạo
Nghĩa đen là "chưa chín".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미숙해요 · 미숙했어요 · 미숙한 (+noun)
chưa thạo, non tay; non nớt, chưa trưởng thành
Ví dụ
아직 운전이 미숙해서 조심하고 있어요.
Mình lái xe vẫn còn non tay nên đang cẩn thận.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chưa chín".
Từ liên quan