Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

미숙하다

misukada [미수카다]

미숙해요 · 미숙했어요 · 미숙한 (+noun)

chưa thạo, non tay; non nớt, chưa trưởng thành

Ví dụ

아직 운전이 미숙해서 조심하고 있어요.

Mình lái xe vẫn còn non tay nên đang cẩn thận.

Thành phần từ

미 chưa숙 chín, thạo

Nghĩa đen là "chưa chín".