Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

어른스럽다

eoreunseureopda [어른스럽따]

어른스러워요 · 어른스러웠어요 · 어른스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

chín chắn, ra dáng người lớn (so với tuổi)

Ví dụ

그 아이는 나이에 비해 어른스러워요.

Đứa bé đó chín chắn so với tuổi.

Thành phần từ

어른 "người lớn" + -스럽다 "có vẻ, mang tính chất": giống người lớn.

Bạn nên biết

Cùng kiểu cấu tạo: 어른스럽다, 자연스럽다, 사랑스럽다.