Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

찬물을 끼얹다

chanmureul kkieonda [찬무를 끼언따]

찬물을 끼얹어요 · 찬물을 끼얹었어요 · 찬물을 끼얹은 듯

dội gáo nước lạnh, làm mất hứng

Ví dụ

그의 한마디가 즐거운 분위기에 찬물을 끼얹었어요.

Một câu nói của anh ta đã dội gáo nước lạnh vào bầu không khí vui vẻ.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "tạt nước lạnh" — giống hệt "dội gáo nước lạnh" trong tiếng Việt.