상환이 · 상환을
sự hoàn trả, trả nợ (khoản vay)
Ví dụ
이 대출의 상환 기간은 10년입니다.
Thời hạn trả nợ của khoản vay này là 10 năm.
Thành phần từ
상 đền+환 trả lại
Nghĩa đen là "đền và trả lại". Hán Việt: thường hoàn (gần "bồi hoàn").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상환이 · 상환을
sự hoàn trả, trả nợ (khoản vay)
Ví dụ
이 대출의 상환 기간은 10년입니다.
Thời hạn trả nợ của khoản vay này là 10 năm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đền và trả lại". Hán Việt: thường hoàn (gần "bồi hoàn").
Từ liên quan