Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상환

sanghwan

상환이 · 상환을

sự hoàn trả, trả nợ (khoản vay)

Ví dụ

이 대출의 상환 기간은 10년입니다.

Thời hạn trả nợ của khoản vay này là 10 năm.

Thành phần từ

상 đền환 trả lại

Nghĩa đen là "đền và trả lại". Hán Việt: thường hoàn (gần "bồi hoàn").