채무가 · 채무를
khoản nợ, nghĩa vụ trả nợ
Ví dụ
회사는 채무를 갚기 위해 건물을 팔았어요.
Công ty đã bán tòa nhà để trả nợ.
Thành phần từ
채 nợ+무 nghĩa vụ
Nghĩa đen là "nghĩa vụ nợ" — nghĩa vụ phải hoàn trả. Hán Việt: trái vụ.
Bạn nên biết
채무자 là con nợ, 채권자 là chủ nợ; trong lời nói hằng ngày người ta chỉ nói 빚.
Từ liên quan