Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상장

sangjang

상장이 · 상장을

sự niêm yết (trên sàn chứng khoán)

Ví dụ

그 회사는 내년에 주식 시장에 상장될 예정이에요.

Công ty đó dự kiến sẽ niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm sau.

Thành phần từ

상 lên장 chợ, sàn

Nghĩa đen là "đưa lên sàn chợ". Hán Việt: thượng trường ("lên sàn").

Bạn nên biết

Cẩn thận với từ đồng âm 상장 (賞狀) nghĩa là giấy khen, rất thường gặp ở trường học.