Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외환

oehwan

외환이 · 외환을

ngoại hối, ngoại tệ

Ví dụ

정부는 외환 시장을 안정시키려고 노력했어요.

Chính phủ đã nỗ lực ổn định thị trường ngoại hối.

Thành phần từ

외 ngoài환 đổi

Viết tắt của 외국환 "ngoại hối"; 외환 위기 gợi nhớ cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 của Hàn Quốc. Hán Việt: ngoại hoán.