지분이 · 지분을
cổ phần, phần vốn góp (sở hữu)
Ví dụ
그는 회사 지분의 30퍼센트를 가지고 있어요.
Ông ấy nắm 30% cổ phần của công ty.
Thành phần từ
지 nắm giữ+분 phần
Nghĩa đen là "phần mình nắm giữ". Hán Việt: trì phần.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지분이 · 지분을
cổ phần, phần vốn góp (sở hữu)
Ví dụ
그는 회사 지분의 30퍼센트를 가지고 있어요.
Ông ấy nắm 30% cổ phần của công ty.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phần mình nắm giữ". Hán Việt: trì phần.
Từ liên quan