Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

담보

dambo

담보가 · 담보를

tài sản thế chấp, vật đảm bảo; sự bảo đảm

Ví dụ

집을 담보로 은행에서 돈을 빌렸어요.

Mình đã thế chấp nhà để vay tiền ngân hàng.

Thành phần từ

담 gánh보 bảo đảm

Nghĩa đen là "gánh vác và bảo đảm". Hán Việt: đảm bảo — nhưng trong tiếng Hàn chủ yếu là tài sản thế chấp.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: N을 담보로 (lấy N làm tài sản thế chấp).