Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외채

oechae

외채가 · 외채를

nợ nước ngoài

Ví dụ

그 나라는 외채가 너무 많아서 어려움을 겪고 있어요.

Nước đó đang gặp khó khăn vì nợ nước ngoài quá nhiều.

Thành phần từ

외 ngoài채 nợ

Nghĩa đen là "nợ bên ngoài" — tiền nợ các nước khác. Hán Việt: ngoại trái.