Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

증시

jeungsi

증시가 · 증시를

thị trường chứng khoán

Ví dụ

금리 인상 소식에 증시가 크게 떨어졌습니다.

Trước tin tăng lãi suất, thị trường chứng khoán đã giảm mạnh.

Thành phần từ

증 chứng khoán시 chợ

Viết tắt của 증권 시장 "thị trường chứng khoán". Hán Việt: chứng thị.