Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경우

gyeongu

경우가 · 경우를

trường hợp, tình huống

Ví dụ

비가 오는 경우에는 행사가 취소돼요.

Trong trường hợp trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.

Thành phần từ

경 cảnh우 gặp

Nghĩa đen là "cảnh ngộ gặp phải". Hán Việt: cảnh ngộ (tiếng Việt "cảnh ngộ" chỉ hoàn cảnh, thường là khó khăn; 경우 nghĩa là "trường hợp").

Bạn nên biết

Mẫu -(으)ㄴ/는 경우(에) nghĩa là "trong trường hợp, khi": 아픈 경우에 연락하세요.