Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

예

ye

예가 · 예를

ví dụ

Ví dụ

선생님이 이해하기 쉬운 예를 하나 들어 주셨어요.

Cô giáo đưa ra một ví dụ dễ hiểu.

Thành phần từ

예 ví dụ, lệ

Dễ nhớ nhất qua cụm cố định 예를 들면, "ví dụ như". Hán Việt: lệ (như trong "tiền lệ", "thí dụ" là 例).

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 예 nghĩa là "vâng"; đưa ra ví dụ là 예를 들다.