예가 · 예를
ví dụ
Ví dụ
선생님이 이해하기 쉬운 예를 하나 들어 주셨어요.
Cô giáo đưa ra một ví dụ dễ hiểu.
Thành phần từ
예 ví dụ, lệ
Dễ nhớ nhất qua cụm cố định 예를 들면, "ví dụ như". Hán Việt: lệ (như trong "tiền lệ", "thí dụ" là 例).
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 예 nghĩa là "vâng"; đưa ra ví dụ là 예를 들다.
Từ liên quan