Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

횡단보도

hoengdanbodo

횡단보도가 · 횡단보도를

vạch qua đường, lối sang đường cho người đi bộ

Ví dụ

길을 건널 때는 꼭 횡단보도로 건너세요.

Khi sang đường, nhớ đi qua vạch dành cho người đi bộ nhé.

Thành phần từ

횡 ngang단 cắt보 đi bộ도 đường

Nghĩa đen là "đường đi bộ cắt ngang". Hán Việt: hoành đoạn bộ đạo (bộ như "đi bộ").