Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

사고가 나다

sagoga nada

사고가 나요 · 사고가 났어요 · 사고가 날 뻔했어요

xảy ra tai nạn, gặp tai nạn

Ví dụ

눈이 많이 와서 도로에서 사고가 났어요.

Tuyết rơi nhiều nên trên đường đã xảy ra tai nạn.

Thành phần từ

사 sự việc고 cố, biến cố

Nghĩa đen là "tai nạn phát ra"; 나다 dùng cho các sự việc xảy ra như 불이 나다 "cháy nhà, hỏa hoạn".