Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

교통사고

gyotongsago

교통사고가 · 교통사고를

tai nạn giao thông

Ví dụ

어제 학교 앞에서 교통사고가 났어요.

Hôm qua có một vụ tai nạn giao thông trước cổng trường.

Thành phần từ

교 giao, qua lại통 thông suốt사 sự việc고 cố, biến cố

교통 "giao thông" cộng 사고 "tai nạn". Hán Việt: giao thông sự cố.