Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

환승

hwanseung

환승이 · 환승을

sự chuyển tuyến, đổi xe (xe buýt, tàu điện)

Ví dụ

삼십 분 안에 환승을 하면 요금이 무료예요.

Nếu chuyển tuyến trong vòng ba mươi phút thì được miễn phí.

Thành phần từ

환 đổi승 đi xe

Nghĩa đen là "đổi chuyến đi". Hán Việt: hoán thừa (hoán như "hoán đổi").

Bạn nên biết

Trong lời nói, 갈아타다 phổ biến hơn; 환승 là từ bạn nghe trong thông báo và thấy trên biển chỉ dẫn.