사거리가 · 사거리를
ngã tư
Ví dụ
저기 다음 사거리에서 오른쪽으로 돌아 주세요.
Đến ngã tư tiếp theo đằng kia thì rẽ phải giúp tôi nhé.
Thành phần từ
사 bốn
사 "bốn" (Hán Việt: tứ) cộng 거리 thuần Hàn "con đường": nơi bốn con đường gặp nhau — giống hệt "ngã tư".
Bạn nên biết
Hay gặp khi chỉ đường: 사거리에서 왼쪽으로 가세요 "Đến ngã tư thì rẽ trái."
Từ liên quan