Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

사거리

sageori

사거리가 · 사거리를

ngã tư

Ví dụ

저기 다음 사거리에서 오른쪽으로 돌아 주세요.

Đến ngã tư tiếp theo đằng kia thì rẽ phải giúp tôi nhé.

Thành phần từ

사 bốn

사 "bốn" (Hán Việt: tứ) cộng 거리 thuần Hàn "con đường": nơi bốn con đường gặp nhau — giống hệt "ngã tư".

Bạn nên biết

Hay gặp khi chỉ đường: 사거리에서 왼쪽으로 가세요 "Đến ngã tư thì rẽ trái."