Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

막히다

makida [마키다]

막혀요 · 막혔어요 · 막힐 거예요 · 막힌 (+noun)

bị chặn, bị tắc; tắc đường

Ví dụ

퇴근 시간에는 길이 많이 막혀요.

Vào giờ tan tầm, đường tắc lắm.

Thành phần từ

Dạng bị động của 막다 "chặn".

Bạn nên biết

Phát âm là [마키다]: ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.