막혀요 · 막혔어요 · 막힐 거예요 · 막힌 (+noun)
bị chặn, bị tắc; tắc đường
Ví dụ
퇴근 시간에는 길이 많이 막혀요.
Vào giờ tan tầm, đường tắc lắm.
Thành phần từ
Dạng bị động của 막다 "chặn".
Bạn nên biết
Phát âm là [마키다]: ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
막혀요 · 막혔어요 · 막힐 거예요 · 막힌 (+noun)
bị chặn, bị tắc; tắc đường
Ví dụ
퇴근 시간에는 길이 많이 막혀요.
Vào giờ tan tầm, đường tắc lắm.
Thành phần từ
Dạng bị động của 막다 "chặn".
Bạn nên biết
Phát âm là [마키다]: ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.
Từ liên quan