Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

길이 막히다

giri makida [기리 마키다]

길이 막혀요 · 길이 막혔어요 · 길이 막힐 거예요

tắc đường, kẹt xe

Ví dụ

아침에 길이 막혀서 회의에 늦었어요.

Sáng nay tôi bị tắc đường nên đến họp muộn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đường bị chặn".

Bạn nên biết

"길이 막혀서 늦었어요" (Tắc đường nên tôi đến muộn) là lý do kinh điển của người Hàn khi đi trễ.