이치가 · 이치를
lẽ, lý lẽ, quy luật tự nhiên
Ví dụ
노력한 만큼 얻는 것이 세상의 이치예요.
Bỏ ra bao nhiêu thì nhận lại bấy nhiêu, đó là lẽ đời.
Thành phần từ
이 lý, lẽ+치 đạt tới
Nghĩa đen là "đạt tới lý" — điều hợp lẽ theo nguyên tắc. Hán Việt: lý trí (khác chữ với "lý trí" 理智 trong tiếng Việt; ở đây nghĩa là lẽ phải).
Bạn nên biết
이치에 맞다 "hợp lý" và 이치에 어긋나다 "trái lẽ" là hai kết hợp quan trọng.