기제가 · 기제를
cơ chế (cách một thứ vận hành)
Ví dụ
스트레스가 몸에 영향을 주는 기제를 연구하고 있어요.
Họ đang nghiên cứu cơ chế mà căng thẳng tác động lên cơ thể.
Thành phần từ
기 máy, cơ+제 chế
Nghĩa đen là "máy móc và điều khiển" — cách vận hành đằng sau một quá trình. Hán Việt: cơ chế — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng trong văn học thuật; trong tâm lý học, 방어 기제 là "cơ chế phòng vệ".