Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

비호하다

bihohada

비호해요 · 비호했어요 · 비호할 거예요 · 비호하세요

bao che, che chở (thường là sai trái)

Ví dụ

그 정치인은 비리 공무원을 비호했다는 의혹을 받았습니다.

Chính trị gia đó bị nghi bao che cho một công chức tham nhũng.

Thành phần từ

비 che chở호 bảo vệ

Nghĩa đen là "che chở và bảo vệ". Hán Việt: tí hộ.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: che chở cho kẻ không đáng được bảo vệ.