Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

분출하다

bunchulhada

분출해요 · 분출했어요 · 분출할 거예요 · 분출한 (+noun)

phun trào, phun ra; bùng nổ (cảm xúc, yêu cầu)

Ví dụ

화산에서 용암이 분출했습니다.

Dung nham phun trào từ núi lửa.

Thành phần từ

분 phun출 ra

Nghĩa đen là "phun ra". Hán Việt: phún xuất — giống "phún xuất" (núi lửa) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 불만이 분출하다 = sự bất mãn bùng nổ.