분출해요 · 분출했어요 · 분출할 거예요 · 분출한 (+noun)
phun trào, phun ra; bùng nổ (cảm xúc, yêu cầu)
Ví dụ
화산에서 용암이 분출했습니다.
Dung nham phun trào từ núi lửa.
Thành phần từ
분 phun+출 ra
Nghĩa đen là "phun ra". Hán Việt: phún xuất — giống "phún xuất" (núi lửa) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: 불만이 분출하다 = sự bất mãn bùng nổ.
Từ liên quan