Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

빙자하다

bingjahada

빙자해요 · 빙자했어요 · 빙자할 거예요 · 빙자하세요

lấy cớ, mượn danh nghĩa

Ví dụ

그는 출장을 빙자해서 여행을 다녀왔어요.

Anh ta lấy cớ đi công tác để đi du lịch.

Thành phần từ

빙 dựa vào자 nương nhờ

Nghĩa đen là "dựa vào và nương nhờ" — dựa vào một cái cớ. Hán Việt: bằng tạ.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: N을/를 빙자하여 hoặc N을/를 빙자한 사기 (lừa đảo).