Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

부각되다

bugakdoeda [부각뙤다]

부각돼요 · 부각됐어요 · 부각될 거예요 · 부각된 (+noun)

được làm nổi bật, nổi lên, được chú ý

Ví dụ

최근 환경 문제가 크게 부각되고 있습니다.

Gần đây, vấn đề môi trường đang nổi lên mạnh mẽ.

Thành phần từ

부 nổi각 khắc

Nghĩa đen là "khắc nổi" — được nâng lên để nổi bật. Hán Việt: phù khắc.