부각돼요 · 부각됐어요 · 부각될 거예요 · 부각된 (+noun)
được làm nổi bật, nổi lên, được chú ý
Ví dụ
최근 환경 문제가 크게 부각되고 있습니다.
Gần đây, vấn đề môi trường đang nổi lên mạnh mẽ.
Thành phần từ
부 nổi+각 khắc
Nghĩa đen là "khắc nổi" — được nâng lên để nổi bật. Hán Việt: phù khắc.
Từ liên quan