상쇄해요 · 상쇄했어요 · 상쇄할 거예요 · 상쇄하세요
bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau
Ví dụ
수출 증가가 내수 부진을 상쇄했습니다.
Xuất khẩu tăng đã bù lại sức tiêu dùng trong nước yếu.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+쇄 triệt tiêu
Nghĩa đen là "làm giảm lẫn nhau" — hai lực xóa nhau đi. Hán Việt: tương sái (chữ 殺 ở đây đọc là "sái" = giảm bớt, không phải "sát").
Bạn nên biết
Âm tiết thứ hai đọc là 쇄, không phải 살 — một cái bẫy đọc kinh điển của chữ Hán này.
Từ liên quan