Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

상쇄하다

sangswaehada

상쇄해요 · 상쇄했어요 · 상쇄할 거예요 · 상쇄하세요

bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau

Ví dụ

수출 증가가 내수 부진을 상쇄했습니다.

Xuất khẩu tăng đã bù lại sức tiêu dùng trong nước yếu.

Thành phần từ

상 lẫn nhau쇄 triệt tiêu

Nghĩa đen là "làm giảm lẫn nhau" — hai lực xóa nhau đi. Hán Việt: tương sái (chữ 殺 ở đây đọc là "sái" = giảm bớt, không phải "sát").

Bạn nên biết

Âm tiết thứ hai đọc là 쇄, không phải 살 — một cái bẫy đọc kinh điển của chữ Hán này.