Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

불식하다

bulsikada [불씨카다]

불식해요 · 불식했어요 · 불식할 거예요 · 불식하세요

xóa tan, gạt bỏ (nghi ngờ, lo ngại)

Ví dụ

회사는 소비자의 불안을 불식하려고 노력했습니다.

Công ty đã nỗ lực xóa tan nỗi lo lắng của người tiêu dùng.

Thành phần từ

불 phủi식 lau

Nghĩa đen là "phủi đi và lau sạch". Hán Việt: phất thức.

Bạn nên biết

Tân ngữ điển hình: 우려, 의혹, 불안, 편견 — cảm xúc tiêu cực hay nghi ngờ.