불식해요 · 불식했어요 · 불식할 거예요 · 불식하세요
xóa tan, gạt bỏ (nghi ngờ, lo ngại)
Ví dụ
회사는 소비자의 불안을 불식하려고 노력했습니다.
Công ty đã nỗ lực xóa tan nỗi lo lắng của người tiêu dùng.
Thành phần từ
불 phủi+식 lau
Nghĩa đen là "phủi đi và lau sạch". Hán Việt: phất thức.
Bạn nên biết
Tân ngữ điển hình: 우려, 의혹, 불안, 편견 — cảm xúc tiêu cực hay nghi ngờ.
Từ liên quan