섭렵해요 · 섭렵했어요 · 섭렵할 거예요 · 섭렵하세요
đọc rộng, thiệp liệp (nhiều sách, nhiều lĩnh vực)
Ví dụ
그는 젊었을 때 고전을 두루 섭렵했어요.
Hồi trẻ, ông ấy đã đọc rộng khắp các tác phẩm kinh điển.
Thành phần từ
섭 lội qua+렵 săn bắn
Nghĩa đen là "lội qua và săn bắn" — đi khắp một lĩnh vực. Hán Việt: thiệp liệp — có trong tiếng Việt với nghĩa "đọc rộng mà không sâu".
Bạn nên biết
Phát âm là [섬녀파다] — mũi hóa cộng với bật hơi.
Từ liên quan