Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

섭렵하다

seomnyeopada [섬녀파다]

섭렵해요 · 섭렵했어요 · 섭렵할 거예요 · 섭렵하세요

đọc rộng, thiệp liệp (nhiều sách, nhiều lĩnh vực)

Ví dụ

그는 젊었을 때 고전을 두루 섭렵했어요.

Hồi trẻ, ông ấy đã đọc rộng khắp các tác phẩm kinh điển.

Thành phần từ

섭 lội qua렵 săn bắn

Nghĩa đen là "lội qua và săn bắn" — đi khắp một lĩnh vực. Hán Việt: thiệp liệp — có trong tiếng Việt với nghĩa "đọc rộng mà không sâu".

Bạn nên biết

Phát âm là [섬녀파다] — mũi hóa cộng với bật hơi.