Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

사주하다

sajuhada

사주해요 · 사주했어요 · 사주할 거예요 · 사주하세요

xúi giục, sai khiến (làm việc xấu)

Ví dụ

경찰은 누가 범행을 사주했는지 조사하고 있습니다.

Cảnh sát đang điều tra xem ai đã xúi giục gây ra vụ án.

Thành phần từ

사 sai khiến주 xúi

Nghĩa đen là "xúi bảo người khác làm". Hán Việt: sử thốc.

Bạn nên biết

Đồng âm: 사주 (四柱) là xem bói theo ngày giờ sinh (tứ trụ); 사주 (社主) là chủ công ty.