병행해요 · 병행했어요 · 병행할 거예요 · 병행하세요
song hành, làm song song, kết hợp
Ví dụ
그는 일과 공부를 병행하고 있어요.
Anh ấy đang vừa đi làm vừa đi học.
Thành phần từ
병 song song+행 đi
Nghĩa đen là "đi song song". Hán Việt: tịnh hành — tiếng Việt thường nói "song hành".
Từ liên quan