Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

병행하다

byeonghaenghada

병행해요 · 병행했어요 · 병행할 거예요 · 병행하세요

song hành, làm song song, kết hợp

Ví dụ

그는 일과 공부를 병행하고 있어요.

Anh ấy đang vừa đi làm vừa đi học.

Thành phần từ

병 song song행 đi

Nghĩa đen là "đi song song". Hán Việt: tịnh hành — tiếng Việt thường nói "song hành".